親糖的 thân đường đích Hán Việt: thân đường đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 糖 (đường) + 的 (đích)Hán Việtthân đường đíchCấu tạo親 + 糖 + 的 · thân + đường + đích nghĩa thành phần: thân + đường + đích Nghĩa EngCihui glycotropic