親肝的 thân can đích Hán Việt: thân can đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 肝 (can) + 的 (đích)Hán Việtthân can đíchCấu tạo親 + 肝 + 的 · thân + can + đích nghĩa thành phần: thân + can + đích Nghĩa EngCihui hepatotropic