親見親聞

thân kiến thân văn

Hán Việt: thân kiến thân văn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (kiến) + (thân) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親見親聞 īnjiànqīnwén f.e. see with one's own eyes and hear with one's own ears