親近的 thân cận đích Hán Việt: thân cận đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 近 (cận) + 的 (đích)Hán Việtthân cận đíchCấu tạo親 + 近 + 的 · thân + cận + đích nghĩa thành phần: thân + cận + đích Nghĩa EngCihui close