亲里觉

thân lí giác

Hán Việt: thân lí giác

Tổng quan

thân lí giác (術語)八覺之一。☸

Cấu tạo: (thân) + (lí) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân lí giác (術語)八覺之一。☸