親雅典

thân nhã điển

Hán Việt: thân nhã điển

Tổng quan

phong cách A,ten, từ ngữ đặc A,ten; ngôn ngữ tao nhã của A,ten, sự sùng A,ten

Cấu tạo: (thân) + (nhã) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách A,ten, từ ngữ đặc A,ten; ngôn ngữ tao nhã của A,ten, sự sùng A,ten