親骨血 qīn gǔ xuè · thân cốt huyết Hán Việt: thân cốt huyết · Pinyin: qīn gǔ xuè Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 骨 (cốt) + 血 (huyết)Pinyinqīn gǔ xuèHán Việtthân cốt huyếtCấu tạo親 + 骨 + 血 · thân + cốt + huyết nghĩa thành phần: thân + cốt + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指亲生的子女。Tân Hoa Tự Điển 1.指亲生的子女。