褻服

xiè fú tiết phục

Hán Việt: tiết phục · Pinyin: xiè fú

Tổng quan

trang phục không chính thức | quần áo mặc nhà (cũ) | đồ lót nữ | nội y

Cấu tạo: (tiết) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục không chính thức | quần áo mặc nhà (cũ) | đồ lót nữ | nội y

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.家居便服。《論語.鄉黨》:「君子不以紺緅飾,紅紫不以為褻服。」《新唐書.卷二四.車服志》:「近古專車則衣朝服,單馬則衣褻服。」 2.貼身內層衣服。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人家居时穿的便服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人家居时穿的便服。

Eng

  • CC-CEDICT informal wear|home clothes (old)|women's underwear|lingerie
  • Cihui informal wear; home clothes (old); women's underwear; lingerie

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

内衣