内衣

nèi yīnội y

Hán Việt: nội y · Pinyin: nèi yī

Tổng quan

áo trong; áo lót

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教三衣的一种。 2.指衬衣﹑衬衫等贴身穿的衣服。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

貼身穿的衣服。也稱為「裡衣」。

Cấu tạo: 內 (nội) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (衣服)三衣之一。梵名安咀婆娑Antarvāsaka,一譯內衣。以襯身而著於內故也。寄歸傳二曰:「安怚婆娑,譯為內衣。」安咀婆娑,舊曰安陀會是也。☸
  • Biên soạn underwear M:²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貼身穿的衣服。也稱為「裡衣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教三衣的一种。 2.指衬衣﹑衬衫等贴身穿的衣服。
  • Kaggle Zh-Vi sark

Eng

  • JMdict single-layer absorbent bathrobe (worn during or after a bath)
  • JMdict monk's waist robe
  • Cihui undergarment; underwear

Đức

  • Handedict Unterwäsche

ja

  • JMdict 内衣(ないい)
  • JMdict 内衣(ないえ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亵服

Từ trái nghĩa

外衣