亹亹不倦

wěi wěi bù juàn vỉ vỉ bất quyện

Hán Việt: vỉ vỉ bất quyện · Pinyin: wěi wěi bù juàn

Tổng quan

không ngừng nghỉ

Cấu tạo: (vỉ) + (vỉ) + (bất) + (quyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ngừng nghỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連續而不倦怠。宋.周煇《清波雜志》卷三:「譚熙豐間舊事,亹亹不倦。」也作「亹亹不卷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亹亹:同“娓娓”,形容说话连续不倦的样子。也指说话、文章十分感人。亦作“亹亹不卷”、“亹亹不厌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 亹亹同娓娓”,形容说话连续不倦的样子。也指说话、文章十分感人。亦作亹亹不卷”、亹亹不厌”。

Eng

  • CC-CEDICT on and on|relentlessly
  • Cihui on and on/relentlessly