亹亹不厭 wěi wěi bù yàn · vỉ vỉ bất yếm Hán Việt: vỉ vỉ bất yếm · Pinyin: wěi wěi bù yàn Tổng quan Cấu tạo: 亹 (vỉ) + 亹 (vỉ) + 不 (bất) + 厭 (yếm)Pinyinwěi wěi bù yànHán Việtvỉ vỉ bất yếmCấu tạo亹 + 亹 + 不 + 厭 · vỉ + vỉ + bất + yếm nghĩa thành phần: vỉ + vỉ + bất + yếm