人上有人 nhân thượng hữu nhân Hán Việt: nhân thượng hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 上 (thượng) + 有 (hữu) + 人 (nhân)Hán Việtnhân thượng hữu nhânCấu tạo人 + 上 + 有 + 人 · nhân + thượng + hữu + nhân nghĩa thành phần: nhân + thượng + hữu + nhân Nghĩa EngCihui 人上有人 énshàngyǒurén v.p. There is always sb. that is more capable than you.