人不人,鬼不鬼

rén bù rén,guǐ bù guǐ

Pinyin: rén bù rén,guǐ bù guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (bất) + (nhân) + + (quỷ) + (bất) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不像人样,也不像鬼样。指人的面目怪异难看。