人與人之間 rén yǔ rén zhī jiān · nhân dữ nhân chi gian Hán Việt: nhân dữ nhân chi gian · Pinyin: rén yǔ rén zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 與 (dữ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyinrén yǔ rén zhī jiānHán Việtnhân dữ nhân chi gianCấu tạo人 + 與 + 人 + 之 + 間 · nhân + dữ + nhân + chi + gian nghĩa thành phần: nhân + dữ + nhân + chi + gian