人世沧桑

rén shì cāng sāngnhân thế thương tang

Hán Việt: nhân thế thương tang · Pinyin: rén shì cāng sāng

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻人间世事变化很大。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻人间世事变化很大。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 世 (thế) + 滄 (thương) + 桑 (tang)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻人间世事变化很大。"}
  • Biên soạn tremendous changes in this world of ours

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人间世事变化很大。

Eng

  • Cihui 人世滄桑 énshìcāngsāng f.e. tremendous changes in this world of ours
  • Tần suất từ f.e. tremendous changes in this world of ours

Từ liên quan

Gần nghĩa

人世间 · 沧桑感 · 滄桑之變 · 沧桑之变