人絲縐 nhân ti trứu Hán Việt: nhân ti trứu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 絲 (ti) + 縐 (trứu)Hán Việtnhân ti trứuCấu tạo人 + 絲 + 縐 · nhân + ti + trứu nghĩa thành phần: nhân + ti + trứu Nghĩa EngCihui 人絲縐 énsīzhòu n. crepe rayon