人之子

rén zhī zi nhân chi tử

Hán Việt: nhân chi tử · Pinyin: rén zhī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (chi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 基督教用语。据《新约》记载,耶稣是上帝的儿子,为救赎人类,降世成人,自称是"人之子"。世人亦称耶稣为"人之子"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.基督教用语。据《新约》记载,耶稣是上帝的儿子,为救赎人类,降世成人,自称是"人之子"。世人亦称耶稣为"人之子"。