人之水鏡 rén zhī shuǐ jìng · nhân chi thủy kính Hán Việt: nhân chi thủy kính · Pinyin: rén zhī shuǐ jìng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 之 (chi) + 水 (thủy) + 鏡 (kính)Pinyinrén zhī shuǐ jìngHán Việtnhân chi thủy kínhCấu tạo人 + 之 + 水 + 鏡 · nhân + chi + thủy + kính nghĩa thành phần: nhân + chi + thủy + kính