人事檔案 rén shì dàng àn · nhân sự đương án Hán Việt: nhân sự đương án · Pinyin: rén shì dàng àn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 檔 (đương) + 案 (án)Pinyinrén shì dàng ànHán Việtnhân sự đương ánCấu tạo人 + 事 + 檔 + 案 · nhân + sự + đương + án nghĩa thành phần: nhân + sự + đương + án Nghĩa EngCihui 人事檔案 énshì dàng'àn n. personnel file/dossier