人事業 rén shì yè · nhân sự nghiệp Hán Việt: nhân sự nghiệp · Pinyin: rén shì yè Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)Pinyinrén shì yèHán Việtnhân sự nghiệpCấu tạo人 + 事 + 業 · nhân + sự + nghiệp nghĩa thành phần: nhân + sự + nghiệp