人五人六

rén wǔ rén liù nhân ngũ nhân lục

Hán Việt: nhân ngũ nhân lục · Pinyin: rén wǔ rén liù

Tổng quan

(thành ngữ) làm ra vẻ đứng đắn và đàng hoàng | thể hiện hành vi giả tạo hoặc đạo đức giả

Cấu tạo: (nhân) + (ngũ) + (nhân) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) làm ra vẻ đứng đắn và đàng hoàng | thể hiện hành vi giả tạo hoặc đạo đức giả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装模作样,假正经。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to make a show of being decent and proper; to display phony or hypocritical behavior
  • Cihui (idiom) to make a show of being decent and proper; to display phony or hypocritical behavior