人人上陣

nhân nhân thượng trận

Hán Việt: nhân nhân thượng trận

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhân) + (thượng) + (trận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人人上陣 énrén shàngzhèn v.p. Everyone joins in the battle.