人人爲己 nhân nhân vi kỉ Hán Việt: nhân nhân vi kỉ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 己 (kỉ)Hán Việtnhân nhân vi kỉCấu tạo人 + 人 + 爲 + 己 · nhân + nhân + vi + kỉ nghĩa thành phần: nhân + nhân + vi + kỉ Nghĩa EngCihui Every miller draws water his own mill.