人人爲我,我爲人人
Pinyin: rén rén wéi wǒ,wǒ wéi rén rén
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 我 (ngã) + , + 我 (ngã) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 意为在社会生活中,许多人都为我服务,因此我也应该尽力为他人服务。是社会生活中人们应当遵循的道德准则。
Pinyin: rén rén wéi wǒ,wǒ wéi rén rén
Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 我 (ngã) + , + 我 (ngã) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 人 (nhân)