人人爭先 nhân nhân tranh tiên Hán Việt: nhân nhân tranh tiên Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 爭 (tranh) + 先 (tiên)Hán Việtnhân nhân tranh tiênCấu tạo人 + 人 + 爭 + 先 · nhân + nhân + tranh + tiên nghĩa thành phần: nhân + nhân + tranh + tiên Nghĩa EngCihui 人人爭先 énrénzhēngxiān f.e. Everyone is contesting hard for the lead.