人人平等 nhân nhân bình đẳng Hán Việt: nhân nhân bình đẳng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 平 (bình) + 等 (đẳng)Hán Việtnhân nhân bình đẳngCấu tạo人 + 人 + 平 + 等 · nhân + nhân + bình + đẳng nghĩa thành phần: nhân + nhân + bình + đẳng Nghĩa EngCihui 人人平等 énrén píngděng v.p. everyone is equal