人人本具 nhân nhân bổn cụ Hán Việt: nhân nhân bổn cụ Tổng quan nhân nhân bản cụ (術語)言人人本來具足佛性也。☸ Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 本 (bổn) + 具 (cụ)Hán Việtnhân nhân bổn cụCấu tạo人 + 人 + 本 + 具 · nhân + nhân + bổn + cụ nghĩa thành phần: nhân + nhân + bổn + cụ Nghĩa ViệtCihui nhân nhân bản cụ (術語)言人人本來具足佛性也。☸