人人爲我,我爲人人
Pinyin: rén rén wéi wǒ,wǒ wéi rén rén
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 我 (ngã) + , + 我 (ngã) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 人 (nhân)
Pinyin: rén rén wéi wǒ,wǒ wéi rén rén
Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 我 (ngã) + , + 我 (ngã) + 爲 (vi) + 人 (nhân) + 人 (nhân)