人人計竭 nhân nhân kế kiệt Hán Việt: nhân nhân kế kiệt Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 計 (kế) + 竭 (kiệt)Hán Việtnhân nhân kế kiệtCấu tạo人 + 人 + 計 + 竭 · nhân + nhân + kế + kiệt nghĩa thành phần: nhân + nhân + kế + kiệt Nghĩa EngCihui 人人計竭 énrénjìjié f.e. No one has any suggestions to offer.