人人過關 nhân nhân quá quan Hán Việt: nhân nhân quá quan Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 人 (nhân) + 過 (quá) + 關 (quan)Hán Việtnhân nhân quá quanCấu tạo人 + 人 + 過 + 關 · nhân + nhân + quá + quan nghĩa thành phần: nhân + nhân + quá + quan Nghĩa EngCihui 人人過關 énrén guòguān v.p. everyone must pass a test (formerly, a political one)