人代會 nhân đại hội Hán Việt: nhân đại hội Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 代 (đại) + 會 (hội)Hán Việtnhân đại hộiCấu tạo人 + 代 + 會 · nhân + đại + hội nghĩa thành phần: nhân + đại + hội Nghĩa EngCihui 人代會 én-Dài-huì ab.||►Rénmín Dàibiǎo Dàhuì People's Congress