人體捐獻 rén tǐ juān xiàn · nhân thể quyên hiến Hán Việt: nhân thể quyên hiến · Pinyin: rén tǐ juān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 捐 (quyên) + 獻 (hiến)Pinyinrén tǐ juān xiànHán Việtnhân thể quyên hiếnCấu tạo人 + 體 + 捐 + 獻 · nhân + thể + quyên + hiến nghĩa thành phần: nhân + thể + quyên + hiến