人体测量学

rén tǐ cè liáng xuénhân thể trắc lượng học

Hán Việt: nhân thể trắc lượng học · Pinyin: rén tǐ cè liáng xué

Tổng quan

phép đo người

Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo nhân trắc
  • Google Alex v6 nhân trắc học
  • Tần suất từ phép đo người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anthropometry

Eng

  • Tần suất từ anthropometry

Đức

  • Handedict Anthropometrie (Lehre von der Ermittlung und Anwendung der Maße des menschlichen Körpers) (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人体工学椅 · 人体测量的 · 人体球虫病 · 人体解剖学 · 人体器官 · 人体工学 · 人体模型 · 人体模特