人体球虫病

nhân thể cầu trùng bệnh

Hán Việt: nhân thể cầu trùng bệnh

Tổng quan

số nhiều coccidiosis, (y học) bệnh trùng cầu

Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 球 (cầu) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu trùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coccidiosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

人体工学椅 · 人体测量学 · 人体测量的 · 人体解剖学 · 人体器官 · 人体工学 · 人体模型 · 人体模特