人体模特

rén tǐ mó tènhân thể mô đặc

Hán Việt: nhân thể mô đặc · Pinyin: rén tǐ mó tè

Tổng quan

người lùn, người kiểu (bằng thạch cao, chất dẻo... để học giải phẫu, để làm kiểu vẽ, kiểu nặn), người giả (ở hiệu may)

Cấu tạo: 人 (nhân) + 體 (thể) + 模 (mô) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mẫu cơ thể
  • Google Alex v6 người mẫu khỏa thân
  • Tần suất từ người lùn, người kiểu (bằng thạch cao, chất dẻo... để học giải phẫu, để làm kiểu vẽ, kiểu nặn), người giả (ở hiệu may)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manikin

Eng

  • Tần suất từ manikin

Đức

  • Handedict Vorführdame

Từ liên quan

Gần nghĩa

人体器官 · 人体工学 · 人体模型 · 人体解剖 · 人体学 · 人体工学椅 · 人体测量学 · 人体测量的