人體工學椅

rén tǐ gōng xué yǐ nhân thể công học y

Hán Việt: nhân thể công học y · Pinyin: rén tǐ gōng xué yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thể) + (công) + (học) + (y)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT ergonomic chair
  • Cihui ergonomic chair