人偶戲

rén ǒu xì nhân ngẫu hí

Hán Việt: nhân ngẫu hí · Pinyin: rén ǒu xì

Tổng quan

múa rối

Cấu tạo: (nhân) + (ngẫu) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa rối

Eng

  • CC-CEDICT puppet show
  • Cihui puppet show