人像照 rén xiàng zhào · nhân tượng chiếu Hán Việt: nhân tượng chiếu · Pinyin: rén xiàng zhào Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 像 (tượng) + 照 (chiếu)Pinyinrén xiàng zhàoHán Việtnhân tượng chiếuCấu tạo人 + 像 + 照 · nhân + tượng + chiếu nghĩa thành phần: nhân + tượng + chiếu