人像靶 nhân tượng bá Hán Việt: nhân tượng bá Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 像 (tượng) + 靶 (bá)Hán Việtnhân tượng báCấu tạo人 + 像 + 靶 · nhân + tượng + bá nghĩa thành phần: nhân + tượng + bá Nghĩa EngCihui 人像靶 énxiàngbǎ n. silhouette target M:⁴zuò/ge