人力物力 rén lì wù lì · nhân lực vật lực Hán Việt: nhân lực vật lực · Pinyin: rén lì wù lì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 物 (vật) + 力 (lực)Pinyinrén lì wù lìHán Việtnhân lực vật lựcCấu tạo人 + 力 + 物 + 力 · nhân + lực + vật + lực nghĩa thành phần: nhân + lực + vật + lực