人力物力

rén lì wù lìnhân lực vật lực

Hán Việt: nhân lực vật lực · Pinyin: rén lì wù lì

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 物 (vật) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân lực vật lực

Đức

  • Handedict Human Resources

Từ liên quan

Gần nghĩa

人力接龙 · 人力资源 · 人力车夫 · 人力车 · 物力论 · 物力维艰 · 人力不足 · 人力投资