人力的

nhân lực đích

Hán Việt: nhân lực đích

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe kéo tay
  • Biên soạn rickshaw; tricycle taxi

Eng

  • Cihui 人力的 énlì de n. <slang> rickshaw; tricycle taxi

Từ liên quan

Gần nghĩa

人力车 · 人力 · 人力接龙 · 人力资源 · 人力车夫 · 人力不足 · 人力投资 · 人力物力