人力的 nhân lực đích Hán Việt: nhân lực đích Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtnhân lực đíchCấu tạo人 + 力 + 的 · nhân + lực + đích nghĩa thành phần: nhân + lực + đích Nghĩa EngCihui 人力的 énlì de n. <slang> rickshaw; tricycle taxi