人力车夫

rén lì chē fūnhân lực xa phu

Hán Việt: nhân lực xa phu · Pinyin: rén lì chē fū

Tổng quan

người kéo xe kéo

Cấu tạo: 人 (nhân) + 力 (lực) + 車 (xa) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kéo xe
  • Biên soạn rickshaw puller M:ge/¹míng

Eng

  • JMdict rickshaw man
  • Cihui rickshaw puller

Đức

  • Handedict Rikscha-Fahrer

ja

  • JMdict 人力車夫(じんりきしゃふ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人力接龙 · 人力资源 · 人力车 · 人力不足 · 人力投资 · 人力物力 · 人力短缺 · 人力规划