人勝節

rén shèng jié nhân thắng tiết

Hán Việt: nhân thắng tiết · Pinyin: rén shèng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thắng) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種傳統節慶。舊俗以農曆正月初七日為「人日」,相傳是女媧創造出人的日子。因自魏晉以後,常在此日戴一種剪彩紙或鏤刻金箔作成人形頭飾的「人勝」之習俗,所以被稱為「人勝節」。見南朝梁.宗懍《荊楚歲時記.正月》。唐.李義〈奉和人日清暉閣應制〉詩:「奉陪人勝節,長願奉垂衣。」也稱為「人日」。