人千人萬

rén qiān rén wàn nhân thiên nhân vạn

Hán Việt: nhân thiên nhân vạn · Pinyin: rén qiān rén wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thiên) + (nhân) + (vạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成千上萬的人。形容聚集的人數極多。《警世通言.卷二八.白娘子永鎮雷峰塔》:「侍者看了一回,人千人萬,亂滾滾的。」《精忠岳傳》第一二回:「這些來考的眾舉子,并那看的人,真個人千人萬。」