人蔘寧 nhân sâm ninh Hán Việt: nhân sâm ninh Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 蔘 (sâm) + 寧 (ninh)Hán Việtnhân sâm ninhCấu tạo人 + 蔘 + 寧 · nhân + sâm + ninh nghĩa thành phần: nhân + sâm + ninh Nghĩa EngCihui ginsenin