人蔘果

rén shēn guǒ nhân sâm quả

Hán Việt: nhân sâm quả · Pinyin: rén shēn guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (sâm) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中的仙果; 蕨类植物的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的仙果。 2.蕨类植物的一种。

Eng

  • CC-CEDICT fictional fruit in the classic Chinese novel Journey to the West 西遊記|西游记[Xi1 you2 ji4]|pepino melon
  • Cihui 人參果 énshēnguǒ n. ginseng fruit