人蔘根 rénshēn gēn · nhân sâm căn Hán Việt: nhân sâm căn · Pinyin: rénshēn gēn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 蔘 (sâm) + 根 (căn)Pinyinrénshēn gēnHán Việtnhân sâm cănCấu tạo人 + 蔘 + 根 · nhân + sâm + căn nghĩa thành phần: nhân + sâm + căn Nghĩa EngCihui ginseng