人蔘醇 nhân sâm thuần Hán Việt: nhân sâm thuần Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 蔘 (sâm) + 醇 (thuần)Hán Việtnhân sâm thuầnCấu tạo人 + 蔘 + 醇 · nhân + sâm + thuần nghĩa thành phần: nhân + sâm + thuần Nghĩa EngCihui panaxynol