人取我與

rén qǔ wǒ yǔ nhân thủ ngã dữ

Hán Việt: nhân thủ ngã dữ · Pinyin: rén qǔ wǒ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thủ) + (ngã) + (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取:拿;与:给。指商人囤积物资,待时出售以获厚利。
  • Tân Hoa Tự Điển 取拿;与给。指商人囤积物资,待时出售以获厚利。

Eng

  • Cihui 人取我與 énqǔwǒyǔ v.p. part with whatever others may want