人取我與 rén qǔ wǒ yǔ · nhân thủ ngã dữ Hán Việt: nhân thủ ngã dữ · Pinyin: rén qǔ wǒ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 取 (thủ) + 我 (ngã) + 與 (dữ)Pinyinrén qǔ wǒ yǔHán Việtnhân thủ ngã dữCấu tạo人 + 取 + 我 + 與 · nhân + thủ + ngã + dữ nghĩa thành phần: nhân + thủ + ngã + dữ Nghĩa EngCihui 人取我與 énqǔwǒyǔ v.p. part with whatever others may want